Alvityl Appétit là thực phẩm bảo vệ sức khỏe dạng siro, được thiết kế để bổ sung một số dưỡng chất gồm chiết xuất cỏ cà ri, lysine, vitamin nhóm B, vitamin D3 và kẽm. Công thức hướng đến việc hỗ trợ tiêu hóa, giúp trẻ ăn uống ngon miệng hơn, đồng thời bổ sung các vi chất cần thiết cho quá trình tăng trưởng và sức khỏe của trẻ.

Thành phần của Alvityl Appétit

Trong mỗi 5 ml sản phẩm có:

  • Chiết xuất cỏ cà ri (Fenugreek – Trigonella foenum-graecum) 4:1: 62,5 mg.
  • Lysine hydrochloride: 50 mg.
  • Vitamin B3 (Nicotinamide): 8 mg.
  • Kẽm (Zinc sulfate): 1,5 mg.
  • Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride): 0,7 mg.
  • Vitamin D3: 2,5 µg.

Ngoài các hoạt chất chính, sản phẩm còn chứa một số thành phần phụ như siro đường, nước tinh khiết, acid L-ascorbic (E300), acid citric (E330), hương dứa và kali sorbate.

Vai trò của các thành phần

Cỏ cà ri là thành phần có nguồn gốc thực vật, thường được sử dụng trong các sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa và cảm giác thèm ăn.

Lysine là một acid amin thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp được. Đây là dưỡng chất tham gia vào quá trình tổng hợp protein và có vai trò đối với sự tăng trưởng, phát triển của trẻ.

Vitamin B3 và B6 tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa năng lượng và hoạt động bình thường của cơ thể.

Kẽm là khoáng chất cần thiết cho nhiều chức năng sinh học, trong đó có hoạt động của hệ miễn dịch và quá trình tăng trưởng.

Vitamin D3 góp phần hỗ trợ quá trình hấp thu canxi, duy trì sức khỏe của xương và răng, đồng thời tham gia vào chức năng bình thường của hệ miễn dịch.

Công dụng

Alvityl Appétit được sử dụng nhằm:

  • Bổ sung cỏ cà ri, lysine, vitamin và khoáng chất cho chế độ ăn.
  • Hỗ trợ hoạt động tiêu hóa.
  • Hỗ trợ cải thiện cảm giác thèm ăn, giúp trẻ ăn uống ngon miệng hơn.
  • Bổ sung dưỡng chất cần thiết cho quá trình tăng trưởng và phát triển.
  • Hỗ trợ sức khỏe xương nhờ vitamin D3 và lysine.
  • Bổ sung kẽm cùng vitamin nhóm B và vitamin D3 cho nhu cầu dinh dưỡng hằng ngày.

Đối tượng sử dụng

Sản phẩm dành cho trẻ em từ 3 tuổi trở lên, đặc biệt có thể được sử dụng trong chế độ dinh dưỡng của trẻ có nhu cầu bổ sung các vitamin, khoáng chất và dưỡng chất hỗ trợ ăn uống.

Hướng dẫn sử dụng

Liều dùng được phân theo độ tuổi:

  • Trẻ từ 3 đến 5 tuổi: uống 5 ml/lần, ngày 1 lần.
  • Trẻ từ 6 tuổi trở lên: uống 10 ml/lần, ngày 1 lần.

Có thể sử dụng trực tiếp, không cần pha loãng.

Nên sử dụng đúng lượng được hướng dẫn và không tự ý tăng liều với mục đích thúc đẩy trẻ ăn nhiều hơn.

Cách bảo quản

Sau khi mở nắp, cần bảo quản sản phẩm trong tủ lạnh để sử dụng cho những lần tiếp theo.

Đậy kín nắp sau mỗi lần dùng và bảo quản theo hướng dẫn trên bao bì. Không sử dụng sản phẩm nếu nhận thấy chai, nắp hoặc dung dịch có dấu hiệu bất thường.

Quy cách đóng gói

Alvityl Appétit được đóng dưới dạng siro uống trong chai, quy cách hiện hành được công bố là lọ 100 ml.

Sản phẩm được sản xuất tại Ba Lan, bởi Natur Produkt Pharma Sp. z o.o., thuộc sản phẩm của Laboratoires Urgo Healthcare – Pháp.

Hạn sử dụng

Thời hạn sử dụng được công bố là 30 tháng kể từ ngày sản xuất.

Ngày sản xuất, số lô và hạn dùng được in trực tiếp trên bao bì sản phẩm.

Một số lưu ý khi sử dụng

  • Alvityl Appétit là thực phẩm bảo vệ sức khỏe, không phải thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
  • Sản phẩm không thay thế cho chế độ ăn uống đa dạng và cân bằng.
  • Phụ huynh nên cho trẻ sử dụng đúng liều lượng theo độ tuổi.
  • Không nên tự ý sử dụng đồng thời nhiều sản phẩm vitamin, khoáng chất có thành phần tương tự nếu chưa đánh giá tổng lượng dưỡng chất trẻ đang bổ sung.
  • Với trẻ biếng ăn kéo dài, chậm tăng trưởng, sụt cân hoặc có các biểu hiện bất thường về tiêu hóa, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám để xác định nguyên nhân thay vì chỉ sử dụng sản phẩm kích thích ăn ngon.
  • Bảo quản lạnh sau khi mở nắp và để xa tầm tay trẻ nhỏ.

Tóm lại

Alvityl Appétit là siro bổ sung cỏ cà ri, lysine, vitamin B3, vitamin B6, vitamin D3 và kẽm, hướng đến việc hỗ trợ tiêu hóa và cảm giác ngon miệng, đồng thời cung cấp thêm một số dưỡng chất phục vụ quá trình tăng trưởng của trẻ. Sản phẩm sử dụng cho trẻ từ 3 tuổi, với liều 5 ml/ngày đối với trẻ 3–5 tuổi và 10 ml/ngày đối với trẻ từ 6 tuổi trở lên.