Trajenta 5 mg là thuốc kê đơn chứa hoạt chất linagliptin 5 mg, được sử dụng để hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người trưởng thành mắc đái tháo đường type 2. Thuốc thuộc nhóm ức chế enzyme DPP-4 và có thể được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường khác tùy tình trạng của từng người bệnh.

1. Thành phần

Mỗi viên nén bao phim Trajenta chứa:

  • Linagliptin: 5 mg
  • Tá dược vừa đủ.

Thuốc được sản xuất dưới dạng viên nén bao phim, thường đóng gói 3 vỉ x 10 viên/hộp.

2. Trajenta 5 mg có tác dụng gì?

Linagliptin thuộc nhóm thuốc ức chế DPP-4. Cơ chế của thuốc là làm giảm hoạt động của enzyme DPP-4, từ đó giúp duy trì hoạt tính của các hormon incretin lâu hơn.

Nhờ đó, thuốc có thể:

  • Tăng tiết insulin theo cơ chế phụ thuộc glucose, đặc biệt khi đường huyết tăng.
  • Giảm tiết glucagon.
  • Hỗ trợ giảm lượng glucose được giải phóng vào máu.
  • Góp phần cải thiện kiểm soát đường huyết và chỉ số HbA1c ở người bệnh đái tháo đường type 2.

Trajenta không phải thuốc điều trị đái tháo đường type 1 và không được sử dụng để xử trí nhiễm toan ceton do đái tháo đường.

3. Chỉ định

Trajenta 5 mg được dùng cho người trưởng thành mắc đái tháo đường type 2, kết hợp với chế độ ăn uống phù hợp và vận động thể lực nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết.

Dùng đơn trị liệu

Có thể được lựa chọn ở người bệnh:

  • Chưa kiểm soát đường huyết đầy đủ bằng chế độ ăn và tập luyện.
  • Không thích hợp với metformin do không dung nạp hoặc có chống chỉ định, chẳng hạn liên quan đến chức năng thận.

Dùng phối hợp

Linagliptin có thể được bác sĩ chỉ định cùng:

  • Metformin khi metformin đơn trị liệu kết hợp với chế độ ăn và vận động chưa đạt mục tiêu đường huyết.
  • Sulfonylurea hoặc pioglitazone khi điều trị đơn thuốc chưa kiểm soát tốt đường huyết.
  • Metformin phối hợp sulfonylurea trong trường hợp phác đồ hai thuốc chưa đạt hiệu quả mong muốn.
  • Insulin, có thể dùng cùng hoặc không cùng metformin, khi phác đồ hiện tại chưa kiểm soát được đường huyết đầy đủ.

4. Cách dùng và liều dùng

Liều thông thường

Người trưởng thành: 5 mg/lần, ngày 1 lần.

Thuốc có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày và không phụ thuộc vào bữa ăn. Có thể uống cùng thức ăn hoặc uống lúc đói.

Nên dùng thuốc vào khoảng thời gian cố định mỗi ngày để hạn chế quên liều.

Người suy thận

Một ưu điểm của linagliptin là không cần điều chỉnh liều ở người suy giảm chức năng thận, kể cả trường hợp suy thận nặng, theo hướng dẫn sử dụng của thuốc.

Người suy gan

Thông thường không cần thay đổi liều ở người suy gan, kể cả suy gan nhẹ, vừa hoặc nặng, theo dữ liệu dược động học của linagliptin.

Người cao tuổi

Không cần điều chỉnh liều chỉ dựa trên tuổi.

Trẻ em

Trajenta không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi do chưa có đầy đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả.

Khi quên liều

Nếu quên uống thuốc, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp thì nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc thông thường.

Không tự ý uống gấp đôi liều trong cùng một ngày.

5. Chống chỉ định

Không sử dụng Trajenta 5 mg nếu người bệnh:

  • Dị ứng với linagliptin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Từng có phản ứng quá mẫn nghiêm trọng liên quan đến linagliptin.

Trajenta cũng không được chỉ định cho bệnh nhân đái tháo đường type 1 hoặc người đang bị nhiễm toan ceton do đái tháo đường.

6. Tác dụng không mong muốn

Trong quá trình điều trị, một số người bệnh có thể gặp các phản ứng bất lợi.

Tác dụng phụ có thể gặp

  • Hạ đường huyết, đặc biệt khi linagliptin được sử dụng cùng insulin hoặc sulfonylurea.
  • Đau đầu.
  • Viêm mũi họng hoặc nhiễm khuẩn đường hô hấp trên.
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu.
  • Ho.
  • Phát ban, ngứa.
  • Đau khớp.
  • Rối loạn tiêu hóa ở một số trường hợp.

Nguy cơ hạ đường huyết khi dùng linagliptin đơn độc tương đối thấp do cơ chế tác dụng của thuốc phụ thuộc vào nồng độ glucose. Tuy nhiên, nguy cơ này có thể tăng khi phối hợp với insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin.

Một số phản ứng nghiêm trọng

Viêm tụy cấp:
Đây là phản ứng cần đặc biệt lưu ý khi điều trị bằng nhóm thuốc ức chế DPP-4. Nếu xuất hiện đau bụng dữ dội, dai dẳng, đặc biệt đau có thể lan ra sau lưng và kèm buồn nôn hoặc nôn, cần liên hệ ngay với bác sĩ. Khi nghi ngờ viêm tụy, thuốc cần được ngừng và người bệnh phải được đánh giá y tế.

Phản ứng quá mẫn:
Có thể xuất hiện mề đay, phù mạch, khó thở hoặc những phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Nếu có biểu hiện bất thường sau khi uống thuốc, cần được xử trí y tế kịp thời.

Bệnh da bọng nước dạng pemphigoid:
Một số trường hợp đã được ghi nhận sau khi thuốc được đưa ra thị trường. Nếu xuất hiện các bọng nước hoặc tổn thương da bất thường, cần thông báo cho bác sĩ.

7. Những điều cần thận trọng khi sử dụng

Theo dõi nguy cơ hạ đường huyết

Khi Trajenta được dùng chung với sulfonylurea hoặc insulin, khả năng hạ đường huyết có thể tăng. Bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều thuốc sulfonylurea hoặc insulin để hạn chế nguy cơ này.

Người bệnh nên nhận biết các dấu hiệu hạ đường huyết như:

  • Đói cồn cào.
  • Run tay.
  • Vã mồ hôi.
  • Chóng mặt.
  • Tim đập nhanh.
  • Mệt mỏi.
  • Lú lẫn hoặc khó tập trung.

Người từng bị viêm tụy

Cần thông báo cho bác sĩ nếu đã từng mắc viêm tụy trước đây. Khi xuất hiện triệu chứng nghi ngờ viêm tụy trong thời gian điều trị, không nên tiếp tục sử dụng thuốc nếu chưa được bác sĩ đánh giá.

Phụ nữ mang thai

Dữ liệu về việc sử dụng linagliptin trong thai kỳ còn hạn chế. Vì vậy, không nên tự ý sử dụng Trajenta khi đang mang thai; việc điều trị phải do bác sĩ cân nhắc dựa trên tình trạng cụ thể.

Phụ nữ cho con bú

Chưa có đủ thông tin xác định mức độ linagliptin bài tiết vào sữa mẹ ở người. Do đó, phụ nữ đang cho con bú cần trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng.

8. Tương tác thuốc

Linagliptin nhìn chung có ít tương tác thuốc đáng kể về mặt lâm sàng, tuy nhiên một số thuốc có thể làm thay đổi nồng độ hoặc hiệu quả của linagliptin.

Đặc biệt cần thông báo cho bác sĩ nếu đang sử dụng:

  • Rifampicin hoặc các thuốc cảm ứng mạnh P-gp/CYP3A4: có thể làm giảm nồng độ linagliptin và ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát đường huyết.
  • Insulin.
  • Sulfonylurea.
  • Các thuốc điều trị đái tháo đường khác.
  • Những thuốc kê đơn, không kê đơn hoặc thực phẩm bổ sung đang sử dụng.

Không nên tự ý phối hợp, ngừng hoặc thay đổi liều thuốc điều trị tiểu đường.

9. Quá liều

Trong các nghiên cứu, linagliptin được dung nạp khá tốt ngay cả khi sử dụng liều cao hơn nhiều lần liều điều trị thông thường. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa người bệnh có thể tự ý tăng liều.

Nếu uống nhầm một lượng lớn Trajenta, nên liên hệ với cơ sở y tế hoặc bác sĩ để được đánh giá và xử trí phù hợp.

10. Bảo quản

Bảo quản thuốc:

  • Ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Tránh nơi có nhiệt độ hoặc độ ẩm quá cao.
  • Để thuốc ngoài tầm với của trẻ em.
  • Giữ thuốc trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng.

Không sử dụng thuốc nếu viên thuốc có dấu hiệu biến đổi bất thường hoặc bao bì bị hư hỏng.

11. Một số câu hỏi thường gặp

Trajenta 5 mg có phải thuốc trị tiểu đường không?

Có. Đây là thuốc kê đơn chứa linagliptin, thuộc nhóm ức chế DPP-4, được sử dụng để kiểm soát đường huyết ở người trưởng thành mắc đái tháo đường type 2.

Trajenta 5 mg uống trước hay sau ăn?

Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Người bệnh có thể lựa chọn thời điểm thuận tiện trong ngày nhưng nên duy trì thời gian uống tương đối cố định.

Người suy thận có phải giảm liều Trajenta không?

Thông thường không cần điều chỉnh liều linagliptin ở người suy thận. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần được bác sĩ theo dõi tình trạng bệnh và đường huyết trong quá trình điều trị.

Trajenta có gây hạ đường huyết không?

Linagliptin đơn độc thường có nguy cơ hạ đường huyết thấp. Nguy cơ sẽ tăng khi thuốc được phối hợp với insulin hoặc sulfonylurea, do đó bác sĩ có thể điều chỉnh liều các thuốc này khi cần.

Có thể tự ngừng Trajenta khi đường huyết đã ổn định không?

Không nên. Đường huyết ổn định có thể là kết quả của sự phối hợp giữa thuốc, chế độ ăn và vận động. Việc ngừng thuốc đột ngột có thể khiến đường huyết tăng trở lại. Bất kỳ thay đổi nào về liều hoặc phác đồ điều trị cũng nên được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ.