24.000 ₫
Để sử dụng phần tử này, hãy cài đặt hoặc kích hoạt plugin XStore Core
Để sử dụng phần tử này, hãy cài đặt hoặc kích hoạt plugin XStore Core
Apitim 5 là thuốc tim mạch chứa hoạt chất amlodipin với hàm lượng tương đương 5 mg, thuộc nhóm thuốc chẹn kênh calci. Thuốc chủ yếu được sử dụng để kiểm soát tăng huyết áp và hỗ trợ dự phòng các cơn đau thắt ngực. Đây là thuốc kê đơn, vì vậy việc sử dụng nên được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ.
Apitim 5 được bào chế dưới dạng viên nang cứng, thường có một đầu màu vàng và một đầu màu trắng hoặc trắng ngà. Mỗi viên chứa:
Thuốc được sản xuất bởi Dược Hậu Giang (DHG Pharma). Quy cách đóng gói phổ biến là hộp 3 vỉ, mỗi vỉ 10 viên.
Hoạt chất chính của thuốc là amlodipin.
Amlodipin trong viên thuốc tồn tại dưới dạng amlodipin besilat, với lượng tương ứng với 5 mg amlodipin.
Ngoài hoạt chất, thuốc còn chứa các tá dược nhằm tạo thành viên nang và đảm bảo độ ổn định của thuốc, chẳng hạn như cellulose vi tinh thể, dicalci phosphat dihydrat, PVP K30, natri lauryl sulfat, sodium starch glycolat, aerosil và magnesi stearat.
Amlodipin thuộc nhóm chẹn kênh calci dihydropyridin.
Sau khi được hấp thu, thuốc làm giảm dòng ion calci đi vào tế bào cơ trơn của thành mạch. Khi lượng calci tham gia vào quá trình co cơ giảm, cơ trơn mạch máu giãn ra.
Kết quả là:
Đối với đau thắt ngực, amlodipin còn giúp làm giãn các tiểu động mạch ngoại vi, từ đó giảm hậu tải và giảm nhu cầu oxy của cơ tim. Thuốc cũng có khả năng làm giãn mạch vành, góp phần cải thiện lượng máu và oxy cung cấp cho cơ tim.
Một đặc điểm đáng chú ý là amlodipin có tác dụng tương đối từ từ, do đó thuốc không phải loại thuốc dùng để hạ huyết áp cấp tốc. Tác dụng được duy trì trong khoảng thời gian dài và thường chỉ cần dùng một lần mỗi ngày.
Thuốc thường được chỉ định trong các trường hợp:
Apitim 5 giúp hạ huyết áp ở người bị tăng huyết áp. Thuốc có thể được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với những thuốc điều trị huyết áp khác tùy tình trạng của người bệnh.
Đặc biệt, thuốc có thể được sử dụng ở người tăng huyết áp có các vấn đề chuyển hóa đi kèm, chẳng hạn như đái tháo đường.
Amlodipin được sử dụng để phòng ngừa các triệu chứng đau thắt ngực ổn định. Thuốc cũng có tác dụng trên tình trạng đau thắt ngực liên quan đến co thắt mạch vành.
Lưu ý: Apitim 5 chủ yếu có vai trò kiểm soát và dự phòng. Không nên tự xem thuốc như một thuốc cấp cứu để xử trí cơn đau ngực đột ngột.
Sau khi uống, amlodipin được hấp thu khá tốt qua đường tiêu hóa.
Một số đặc điểm chính:
Do thời gian bán thải dài, amlodipin có thể duy trì tác dụng hạ huyết áp trong suốt khoảng thời gian giữa hai lần dùng thuốc.
Liều cụ thể cần được bác sĩ điều chỉnh theo mức huyết áp, bệnh lý tim mạch, tuổi, chức năng gan và đáp ứng của từng người.
Liều thường bắt đầu:
5 mg/lần, uống 1 lần mỗi ngày.
Nếu đáp ứng chưa đạt yêu cầu, bác sĩ có thể cân nhắc tăng liều lên:
10 mg/lần, uống 1 lần mỗi ngày.
Không nên tự ý tăng liều vì việc tăng liều có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, phù và các phản ứng bất lợi khác.
Thông thường có thể bắt đầu với liều tương tự người trưởng thành. Tuy nhiên, khi cần tăng liều, cần tiến hành thận trọng và theo dõi đáp ứng.
Amlodipin được chuyển hóa chủ yếu tại gan và thời gian lưu thuốc trong cơ thể có thể kéo dài khi chức năng gan suy giảm.
Ở người suy gan nặng, thường cần bắt đầu bằng liều thấp và tăng liều từ từ nếu cần.
Thông thường không cần điều chỉnh liều chỉ dựa trên tình trạng suy thận, nhưng bác sĩ vẫn cần đánh giá toàn bộ tình trạng bệnh trước khi quyết định liều.
Ở trẻ từ 6–17 tuổi bị tăng huyết áp, liều khởi đầu của amlodipin có thể là 2,5 mg/ngày, sau đó có thể tăng lên 5 mg/ngày nếu cần.
Apitim 5 dạng viên nang không thuận tiện để sử dụng liều 2,5 mg vì không được thiết kế để chia liều chính xác. Vì vậy, trẻ em cần được bác sĩ lựa chọn dạng thuốc và hàm lượng phù hợp.
Thuốc được dùng bằng đường uống.
Có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, nhưng tốt nhất nên lựa chọn một thời điểm cố định mỗi ngày để duy trì thói quen và hạn chế quên thuốc.
Có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn.
Nuốt viên thuốc với nước, không tự ý nghiền, mở hoặc thay đổi dạng thuốc nếu chưa được hướng dẫn.
Nếu vừa nhớ ra và chưa gần thời điểm uống liều tiếp theo, có thể uống liều đã quên.
Nếu đã sang ngày tiếp theo hoặc gần thời điểm uống liều kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch uống bình thường.
Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ quên.
Không sử dụng thuốc nếu người bệnh từng có phản ứng quá mẫn với:
Ngoài ra, cần đặc biệt lưu ý ở người đang:
Không phải người dùng nào cũng gặp tác dụng không mong muốn. Các phản ứng có thể xuất hiện ở những mức độ khác nhau.
Có thể gặp:
Phù ngoại vi là một phản ứng đáng chú ý của amlodipin và có xu hướng liên quan đến liều sử dụng.
Một số trường hợp có thể xuất hiện:
Nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường kéo dài hoặc nghiêm trọng, đặc biệt là ngất, tụt huyết áp, khó thở, đau ngực hoặc phản ứng dị ứng, cần liên hệ nhân viên y tế.
Amlodipin có thể tương tác với một số thuốc và chất khác.
Amlodipin có thể làm tăng mức phơi nhiễm simvastatin. Khi hai thuốc được sử dụng cùng nhau, bác sĩ có thể giới hạn liều simvastatin ở mức phù hợp để giảm nguy cơ tác dụng bất lợi.
Một số thuốc như ritonavir, itraconazol, ketoconazol và một số thuốc khác có thể làm tăng nồng độ amlodipin trong máu.
Khi phối hợp, bác sĩ có thể cần theo dõi huyết áp và các biểu hiện của tác dụng quá mức.
Việc dùng đồng thời có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của amlodipin.
Một số thuốc có khả năng cảm ứng enzym CYP3A4 có thể làm giảm nồng độ amlodipin và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Thuốc gây mê có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của amlodipin, vì vậy cần thông báo cho bác sĩ gây mê nếu đang sử dụng Apitim 5.
Phối hợp lithium với amlodipin có thể làm tăng nguy cơ một số biểu hiện độc tính của lithium như buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc độc tính thần kinh.
Một số thuốc NSAID, đặc biệt indomethacin, có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của amlodipin ở một số trường hợp.
Amlodipin cũng liên kết nhiều với protein huyết tương, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng đồng thời với các thuốc có mức độ gắn protein cao.
Ngoài thuốc kê đơn, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về tất cả thuốc không kê đơn, thực phẩm bổ sung và sản phẩm thảo dược đang sử dụng.
Một số dữ liệu cho thấy nước bưởi chùm có khả năng làm tăng sinh khả dụng của amlodipin ở một số người, từ đó có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp.
Do đó, nếu đang dùng Apitim 5 thường xuyên, nên trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ về việc sử dụng nước bưởi chùm, đặc biệt nếu huyết áp vốn thấp hoặc đang dùng nhiều thuốc hạ huyết áp.
Cần sử dụng thận trọng vì amlodipin có thể làm tình trạng phù nặng hơn ở một số bệnh nhân và cần theo dõi nguy cơ phù phổi ở những trường hợp phù hợp.
Do thuốc được chuyển hóa chủ yếu ở gan và thời gian bán thải có thể kéo dài, người suy gan cần được bác sĩ cân nhắc liều cẩn thận.
Cần thông báo cho bác sĩ nếu người bệnh mắc hẹp van động mạch chủ hoặc các tình trạng gây cản trở đường ra thất trái.
Không nên tự ý dùng thuốc nếu huyết áp đang thấp, bởi thuốc có thể làm huyết áp giảm thêm.
Không nên tự ý sử dụng amlodipin trong thời kỳ mang thai.
Việc kê thuốc cần dựa trên đánh giá giữa lợi ích điều trị cho người mẹ và nguy cơ tiềm tàng đối với thai nhi. Nếu có lựa chọn điều trị khác phù hợp và an toàn hơn, bác sĩ có thể cân nhắc lựa chọn đó.
Đặc biệt trong giai đoạn đầu thai kỳ, việc sử dụng thuốc cần được bác sĩ sản khoa hoặc bác sĩ điều trị đánh giá cụ thể.
Thông tin về lượng amlodipin tích lũy trong sữa mẹ và ảnh hưởng trên trẻ bú mẹ cần được cân nhắc khi điều trị.
Nếu đang cho con bú, người mẹ nên thông báo cho bác sĩ trước khi dùng thuốc để bác sĩ đánh giá lợi ích và nguy cơ, đồng thời lựa chọn liều và phương án điều trị thích hợp.
Amlodipin có thể gây chóng mặt, đau đầu, buồn ngủ hoặc mệt mỏi ở một số người.
Nếu mới bắt đầu dùng thuốc, vừa tăng liều hoặc nhận thấy cơ thể có các triệu chứng trên, nên hạn chế lái xe và vận hành máy móc cho đến khi biết rõ thuốc ảnh hưởng đến mình như thế nào.
Quá liều amlodipin có thể gây hạ huyết áp đáng kể, thậm chí ảnh hưởng đến tuần hoàn trong những trường hợp nặng.
Một số biểu hiện có thể liên quan đến quá liều gồm:
Đây là tình huống cần được xử trí y tế. Không nên tự điều trị tại nhà.
Tại cơ sở y tế, người bệnh có thể được theo dõi huyết áp, điện tâm đồ và các dấu hiệu tuần hoàn; những biện pháp hỗ trợ khác sẽ được bác sĩ lựa chọn tùy mức độ ngộ độc.
Nên:
Không sử dụng thuốc nếu viên nang bị biến đổi màu sắc, biến dạng hoặc bao bì có dấu hiệu hư hỏng.
Apitim 5 thường được sử dụng một lần mỗi ngày, đây là ưu điểm giúp người bệnh dễ duy trì lịch dùng thuốc. Thuốc cũng có thể được phối hợp với một số nhóm thuốc điều trị tăng huyết áp khác, chẳng hạn thuốc lợi tiểu thiazid, thuốc chẹn beta hoặc thuốc ức chế men chuyển, mà không nhất thiết phải điều chỉnh liều amlodipin chỉ vì phối hợp thuốc.
Tuy nhiên, hiệu quả và độ an toàn của thuốc phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của từng người. Không nên tự ý tăng từ 5 mg lên 10 mg hoặc ngừng thuốc đột ngột khi chưa trao đổi với bác sĩ.
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Tên thuốc | Apitim 5 |
| Hoạt chất | Amlodipin |
| Hàm lượng | 5 mg/viên |
| Dạng thuốc | Viên nang cứng |
| Nhóm thuốc | Chẹn kênh calci, nhóm dihydropyridin |
| Tác dụng chính | Hạ huyết áp, dự phòng đau thắt ngực |
| Liều người lớn thường dùng ban đầu | 5 mg, ngày 1 lần |
| Liều tối đa thường dùng | 10 mg/ngày |
| Đường dùng | Đường uống |
| Quy cách phổ biến | Hộp 3 vỉ × 10 viên |
| Đối tượng cần thận trọng | Người suy gan, suy tim, huyết áp thấp, người cao tuổi và một số bệnh tim mạch đặc biệt |
| Thuốc kê đơn | Có |
Apitim 5 là thuốc chứa amlodipin 5 mg, được sử dụng chủ yếu để kiểm soát tăng huyết áp và dự phòng đau thắt ngực. Thuốc có thời gian tác dụng dài nên thường được dùng một lần mỗi ngày.
Mặc dù là thuốc được sử dụng khá phổ biến, Apitim 5 vẫn có thể gây hạ huyết áp, phù chân, chóng mặt và một số phản ứng bất lợi khác, đồng thời có khả năng tương tác với một số thuốc. Vì vậy, người bệnh nên sử dụng đúng liều được kê, không tự ý tăng hoặc giảm liều và cần thông báo cho bác sĩ về các thuốc đang dùng.
Thông tin trên mang tính chất tham khảo và không thay thế chẩn đoán hoặc hướng dẫn điều trị cá nhân của bác sĩ.
318.000 ₫
239.000 ₫